Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+6 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 38796

UTF-8: E99E8C

UTF-32: 978C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: on1

Định nghĩa tiếng Anh: saddle; any saddle-shaped object

Tiếng Nhật: アン くら

Quan Thoại: ān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

cự [ jù , qǔ ]

82E3, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: oa cự 苣,苣)

Xem thêm:

[ ]

0020, tổng nét, bộ

Xem thêm:

[ ]

87A0, tổng 16 nét, bộ trùng 虫 (+10 nét)

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nữ Mạng