Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+8 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 38814

UTF-8: E99E9E

UTF-32: 979E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bing2

Định nghĩa tiếng Anh: sheath

Pinyin: bǐng,,,bēi

Tiếng Nhật: ヘイ ヒョウ ベイ さや

Tiếng Nhật (Kun): SAYA

Tiếng Nhật (On): HEI HYOU HI BI BAI

Quan Thoại: bǐng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bạc, bạo [ báo , bó ]

96F9, tổng 13 nét, bộ vũ 雨 (+5 nét)

Xem thêm:

thực [ shí ]

98E0, tổng 8 nét, bộ thực 食 (+0 nét)

Nghĩa: 1. ăn ; 2. đồ ăn ; 3. lộc

Quảng Cáo

kính quận 4