Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+9 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 38822

UTF-8: E99EA6

UTF-32: 97A6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau1

Định nghĩa tiếng Anh: leather stap; swing

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: シュウ シュ しりがい

Tiếng Nhật (Kun): SHIRIGAI

Tiếng Nhật (On): SHUU

Tiếng Hàn (Latinh): CHWU

Quan Thoại: qiū

Âm thời Đường: tsiou

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

duy, duỵ [ wéi , wěi ]

552F, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Nghĩa: chỉ có

Xem thêm:

phúc [ fú , fù ]

798F, tổng 13 nét, bộ kỳ 示 (+9 nét)

Nghĩa: phúc, may mắn

Xem thêm:

địch [ dí ]

89CC, tổng 12 nét, bộ kiến 見 (+8 nét)

Nghĩa: đi thăm

Quảng Cáo

từ hán việt