Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+1 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 38836

UTF-8: E99EB4

UTF-32: 97B4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bei6

Định nghĩa tiếng Anh: saddle up horse; drive horse

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: bèi,,,bài

Tiếng Nhật: フク ブク ふいご

Tiếng Nhật (Kun): UTSUBO FUIGO

Tiếng Nhật (On): FUKU HI BI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại: bèi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vọng Phu thạch - (望夫石) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quyết [ jué , yué ]

4E85, tổng 1 nét, bộ quyết 亅 (+0 nét)

Nghĩa: 1. nét xổ có móc ; 2. bộ quyết

Xem thêm:

[ ]

8AEF, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Quảng Cáo

gỏi cuốn