Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+13 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 38850

UTF-8: E99F82

UTF-32: 97C2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cim3

Định nghĩa tiếng Anh: a saddle-flap; trappings

Pinyin: chàn

Tiếng Nhật: セン

Quan Thoại: chàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thanh [ shēng ]

8072, tổng 17 nét, bộ nhĩ 耳 (+11 nét)

Nghĩa: tiếng, âm thanh

Xem thêm:

điệm [ diàn ]

7C1F, tổng 18 nét, bộ trúc 竹 (+12 nét)

Nghĩa: cái chiếu đan

Xem thêm:

viện [ huán , yuàn ]

7457, tổng 13 nét, bộ ngọc 玉 (+9 nét)

Nghĩa: ngọc viện

Quảng Cáo

vỏ ram hà tĩnh