Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+11 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 32882

UTF-8: E881B2

UTF-32: 8072

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sing1

Định nghĩa tiếng Anh: sound, voice, noise; tone; music

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shēng

Tiếng Nhật: セイ ショウ こえ

Tiếng Nhật (Kun): KOE

Tiếng Nhật (On): SEI SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SENG

Quan Thoại: shēng

Âm thời Đường: *shiɛng

Tiếng Việt: thanh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dặc, qua [ ]

96BF, tổng 11 nét, bộ chuy 隹 (+3 nét)

Xem thêm:

âm, ấm [ yīn , yìn ]

97F3, tổng 9 nét, bộ âm 音 (+0 nét)

Nghĩa: âm, tiếng

Quảng Cáo

thảo dược