Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 韃 - thát | 韃 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+13 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 38851

UTF-8: E99F83

UTF-32: 97C3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taat3

Định nghĩa tiếng Anh: the Tatars

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: タツ ダツ タチ

Tiếng Nhật (Kun): MUCHIUTSU

Tiếng Nhật (On): DATSU TATSU

Tiếng Hàn (Latinh): TAL

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

欺骗
khi phiến

Xem thêm:

[ ]

8AE5, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Xem thêm:

五一
ngũ nhất
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hạt kê nếp