Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 韃

韃

Thông tin ký tự

Bộ: cách ⾰(+13 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 38851

UTF-8: E99F83

UTF-32: 97C3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taat3

Định nghĩa tiếng Anh: the Tatars

Tiếng Hàn (Hangul): 달:1N

Pinyin: tà,dá

Tiếng Nhật: タツ ダツ タチ

Tiếng Nhật (Kun): MUCHIUTSU

Tiếng Nhật (On): DATSU TATSU

Tiếng Hàn (Latinh): TAL

Quan Thoại: dá

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhuyễn [ rú , ruǎn ]

8761, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Nghĩa: động đậy

Xem thêm:

暗碼
ám mã

Quảng Cáo

sắn dây