Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 韄

韄

Thông tin ký tự

Bộ: cách ⾰(+14 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 38852

UTF-8: E99F84

UTF-32: 97C4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waak6

Pinyin: hù

Tiếng Nhật: コ ゴ カク ギャク アク ワク ヤク

Tiếng Nhật (Kun): KATANOSAGEO

Tiếng Nhật (On): AKU YAKU KAKU GYAKU

Quan Thoại: hù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dã cảnh - (野景) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tam Tự Kinh - (三字经) |

Quảng Cáo

cửa nhôm kính