Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 韆

韆

Thông tin ký tự

Bộ: cách ⾰(+15 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 38854

UTF-8: E99F86

UTF-32: 97C6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cin1

Định nghĩa tiếng Anh: swing

Tiếng Hàn (Hangul): 천:0N

Pinyin: qiān

Tiếng Nhật: セン

Tiếng Nhật (Kun): TORU

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): CHEN

Quan Thoại: qiān

Âm thời Đường: tsiɛn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

52DC, tổng 12 nét, bộ lực 力 (+10 nét)

Xem thêm:

du [ shù , yú ]

516A, tổng 9 nét, bộ nhập 入 (+7 nét)

Nghĩa: phải, vâng (lời đáp lại)

Quảng Cáo

bánh cuốn chả giò