Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 韐 - cáp | 韐 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+6 nét) (da đã thuộc rồi)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 38864

UTF-8: E99F90

UTF-32: 97D0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaap3

Định nghĩa tiếng Anh: knee-pad made of red-dyed leather

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Pinyin:

Tiếng Nhật: キョウ コウ ゴウ

Tiếng Nhật (Kun): KAWA

Tiếng Nhật (On): KOU KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): KAP

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm:

hồng [ hóng ]

9B5F, tổng 14 nét, bộ ngư 魚 (+3 nét)

Nghĩa: một loại cá sống ở đáy biển cạn gồm rất nhiều chủng loại, mình dẹt, đầu nhỏ, không vảy, da rất dày, hình dạng giống như con dơi, đuôi nhỏ và dài như cây roi, có gai đuôi, rất độc

Xem thêm:

率隊
suất đội

Xem thêm:

yếp, yểm [ yǎn , yè ]

9768, tổng 23 nét, bộ diện 面 (+14 nét)

Nghĩa: 1. lúm đồng tiền (trên má) ; 2. nốt ruồi

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Tý 1996 nam mạng