Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 韐

韐

Thông tin ký tự

Bộ: vi ⾱(+6 nét) (da đã thuộc rồi)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 38864

UTF-8: E99F90

UTF-32: 97D0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaap3

Định nghĩa tiếng Anh: knee-pad made of red-dyed leather

Tiếng Hàn (Hangul): 갑:1

Pinyin: gé

Tiếng Nhật: キョウ コウ ゴウ

Tiếng Nhật (Kun): KAWA

Tiếng Nhật (On): KOU KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): KAP

Quan Thoại: gé

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu Linh mộ - (劉伶墓) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tế, tể [ jǐ ]

6CF2, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: 1. rượu trong ; 2. lọc ; 3. vắt ra ; 4. sông Tể ở tỉnh Hà Bắc của Trung Quốc ; 5. sông Tể ở tỉnh Sơn Đông của Trung Quốc

Giới thiệu bài viết:

Quảng Cáo

dau phong