Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 韒

韒

Thông tin ký tự

Bộ: vi ⾱(+7 nét) (da đã thuộc rồi)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 38866

UTF-8: E99F92

UTF-32: 97D2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ciu3

Định nghĩa tiếng Anh: a sheath, scabbard

Pinyin: qiào,shāo

Tiếng Nhật: ソウ ショウ さや

Quan Thoại: qiào

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Chu phát - (舟發) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngẫu đề - (偶題) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cáp, hạp [ gé , hé ]

988C, tổng 12 nét, bộ hiệt 頁 (+6 nét)

Nghĩa: miệng, mồm, hàm

Xem thêm:

tư [ ]

9401, tổng 20 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Xem thêm:

giản [ jiàn ]

6F97, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: khe suối

Quảng Cáo

mì vắt