Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+11 nét) (da đã thuộc rồi)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 38880

UTF-8: E99FA0

UTF-32: 97E0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bat1

Định nghĩa tiếng Anh: knee-pad

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヒツ ヒチ

Tiếng Nhật (Kun): HIZAKAKE

Tiếng Nhật (On): HITSU HICHI

Tiếng Hàn (Latinh): PHIL

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đạc [ Duó ]

922C, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nam Mạng