Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 韧 - nhận | 韧 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+3 nét) (da đã thuộc rồi)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 38887

UTF-8: E99FA7

UTF-32: 97E7

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/6/2025

Định nghĩa tiếng Anh: strong and pliable, resilient

Quan Thoại: rèn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

凌晨
lăng thần

Xem thêm:

印本
ấn bản

Xem thêm:

chuỷ, trớ, tư, tứ, tữ [ jǔ , zǔ , zuǐ ]

5480, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: nhấm, nhai

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bán lạc ngon