Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phỉ, cửu (+8 nét) (rau hẹ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 38897

UTF-8: E99FB1

UTF-32: 97F1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cim1

Định nghĩa tiếng Anh: wild onions or leeks

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: xiān

Tiếng Nhật: セン

Tiếng Nhật (Kun): YAMANIRA

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): SEM

Quan Thoại: xiān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trận [ zhèn ]

9663, tổng 9 nét, bộ phụ 阜 (+7 nét)

Nghĩa: 1. trận đánh ; 2. trận, cơn

Xem thêm:

tẩu [ sǎo ]

5AC2, tổng 12 nét, bộ nữ 女 (+9 nét)

Nghĩa: 1. chị dâu ; 2. chị (gọi phụ nữ đã có chồng nhưng tuổi chưa nhiều)

Mời xem:

Mậu Thìn 1988 Nữ Mạng