Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: âm (+9 nét) (âm thanh, tiếng)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 38905

UTF-8: E99FB9

UTF-32: 97F9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wong4

Định nghĩa tiếng Anh: music of bell and drum

Pinyin: huáng,yīng

Tiếng Nhật: コウ オウ ヨウ

Quan Thoại: huáng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hàm [ hán ]

5705, tổng 10 nét, bộ vi 囗 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cái tráp, bao, hộp ; 2. thư từ

Quảng Cáo

từ điển anh việt