Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 響聲
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vọng Phu thạch - (望夫石) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

giáp, khiếp, kiệp [ jiá ]

92CF, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cái kìm gắp ; 2. thanh gươm

Xem thêm:

tề, tễ, tệ [ jì ]

5291, tổng 16 nét, bộ đao 刀 (+14 nét)

Nghĩa: văn tự loại nhỏ; 1. do nhiều thứ hợp thành ; 2. thuốc

Xem thêm:

cừ, cử, cự [ qú ]

4F62, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Nghĩa: 1. kênh, ngòi ; 2. to lớn ; 3. hắn, người đó

Quảng Cáo

học hán nôm