Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 頄

頄

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt ⾴(+2 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 38916

UTF-8: E9A084

UTF-32: 9804

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwai4

Định nghĩa tiếng Anh: cheekbone

Pinyin: kuí

Tiếng Nhật: キュウ グ キ ギ キン

Quan Thoại: kuí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

臨危
lâm nguy

Xem thêm:

cật, ngật [ chī , jī ]

5403, tổng 6 nét, bộ khẩu 口 (+3 nét)

Nghĩa: 1. nói lắp ; 2. ăn uống

Quảng Cáo

hat ke