Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 頋

頋

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt ⾴(+4 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 38923

UTF-8: E9A08B

UTF-32: 980B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gu3

Định nghĩa tiếng Anh: to care for, to look after to regard; to turn the head round to look

Pinyin: ě

Tiếng Nhật: ガ

Quan Thoại: ě

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

du [ yú ]

7FAD, tổng 15 nét, bộ dương 羊 (+9 nét)

Xem thêm:

[ ]

508A, tổng 12 nét, bộ nhân 人 (+10 nét)

Xem thêm:

hoàn [ wán ]

4E38, tổng 3 nét, bộ chủ 丶 (+2 nét)

Nghĩa: viên, vật nhỏ và tròn

Quảng Cáo

trạng quỳnh