Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 頍 - khuể | khởi | quỹ | 頍 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+4 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 38925

UTF-8: E9A08D

UTF-32: 980D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwai2

Định nghĩa tiếng Anh: to raise one’s head

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: kuǐ

Tiếng Nhật: ケン かみかざり

Tiếng Nhật (Kun): ATAMAWOAGERU

Tiếng Nhật (On): GI KI KEN

Tiếng Hàn (Latinh): KYU

Quan Thoại: kuǐ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

kiềm [ qián ]

62D1, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cái kìm ; 2. giữ, kìm ; 3. cùm chân

Xem thêm:

thao, đào [ tāo ]

6ED4, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: thao thao 滔)

Xem thêm:

打獵
đả liệp
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hạt vừng