Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 領袖
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

vi, vy, vị [ wéi , wèi ]

7232, tổng 12 nét, bộ trảo 爪 (+8 nét)

Nghĩa: làm, gây nên; 1. bởi vì ; 2. giúp cho

Xem thêm:

kinh, lương [ jīng , liáng ]

60CA, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Nghĩa: 1. kinh động ; 2. kinh sợ

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nam Mạng