
Thông tin ký tự
Bộ: hiệt ⾴(+7 nét) (đầu; trang giấy)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 38960
UTF-8: E9A0B0
UTF-32: 9830
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tam Liệt miếu - (三烈廟) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Bất đoạn - (Anupada sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Sāriputta - (Sāriputta-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: