Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+9 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 38974

UTF-8: E9A0BE

UTF-32: 983E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi1

Định nghĩa tiếng Anh: beard

Tiếng Nhật: ひげ

Tiếng Nhật (Kun): HIGE KUCHIHIGE

Tiếng Nhật (On): SHI

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phất, phật [ bó , fú , pèi ]

8274, tổng 11 nét, bộ sắc 色 (+5 nét)

Nghĩa: giận giữ, hằm hằm

Xem thêm:

hãn [ hàn ]

7302, tổng 10 nét, bộ khuyển 犬 (+7 nét)

Nghĩa: hung mạnh, dữ tợn

Xem thêm:

全家
toàn gia

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nữ Mạng