Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sắc (+5 nét) (màu, dáng vẻ, nữ sắc)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33396

UTF-8: E889B4

UTF-32: 8274

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fat1

Định nghĩa tiếng Anh: the countenance changing

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,,pèi

Tiếng Nhật: フツ ボツ ボチ フチ いかる

Tiếng Nhật (Kun): OKORU

Tiếng Nhật (On): HOTSU BOTSU FUTSU FUCHI HAI

Tiếng Hàn (Latinh): PWUL

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

溫厚
ôn hậu

Xem thêm:

bổng, phụng [ fèng ]

5949, tổng 8 nét, bộ đại 大 (+5 nét)

Nghĩa: vâng chịu

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nam Mạng