Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 顏厚
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thặng [ céng , cèng ]

8E6D, tổng 19 nét, bộ túc 足 (+12 nét)

Nghĩa: 1. bước từ từ ; 2. cọ xát

Xem thêm:

讚禮
tán lễ

Xem thêm:

dong, dung [ yōng , yóng ]

5EB8, tổng 11 nét, bộ nghiễm 广 (+8 nét)

Nghĩa: 1. dùng ; 2. thường ; 3. ngu hèn; nước Dong, nước Dung đời Chu (nay ở phía bắc huyện Cấp, tỉnh Hà Nam của Trung Quốc)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính thủ đức