Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 顤

顤

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt ⾴(+12 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 39012

UTF-8: E9A1A4

UTF-32: 9864

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jiu4

Pinyin: yáo,qiào

Tiếng Nhật: ギョウ ジョウ ニョウ キョウ コウ

Quan Thoại: yáo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

箕踞
ki cứ

Xem thêm:

huề [ qí , xí ]

7566, tổng 11 nét, bộ điền 田 (+6 nét)

Nghĩa: 1. thửa ruộng, luống rau ; 2. 50 mẫu

Quảng Cáo

thảo dược tphcm