Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+12 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 39012

UTF-8: E9A1A4

UTF-32: 9864

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jiu4

Pinyin: yáo,qiào

Tiếng Nhật: ギョウ ジョウ ニョウ キョウ コウ

Quan Thoại: yáo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đồng [ chóng , dòng , tóng ]

916E, tổng 13 nét, bộ dậu 酉 (+6 nét)

Nghĩa: xêton (công thức hoá học: R2CO)

Xem thêm:

胡荽
hồ tuy

Mời xem:

Giáp Thìn 1964 Nữ Mạng