Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+13 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 39017

UTF-8: E9A1A9

UTF-32: 9869

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim5

Pinyin: yǎn,qìn,hàn,qiǎn

Tiếng Nhật: ゲン ケン キン チン カン コン

Quan Thoại: yǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm:

tàm, tằm [ cán , tiǎn ]

8695, tổng 10 nét, bộ trùng 虫 (+4 nét)

Nghĩa: con tằm

Xem thêm:

di [ yí ]

88B2, tổng 12 nét, bộ y 衣 (+6 nét)

Nghĩa: tên một vùng đất cổ (nay thuộc tỉnh An Huy của Trung Quốc)

Quảng Cáo

kính quận 7