Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 顽 - ngoan | 顽 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+4 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 39037

UTF-8: E9A1BD

UTF-32: 987D

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waan4

Định nghĩa tiếng Anh: obstinate, stubborn; recalcitrant

Quan Thoại: wán

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

馬桶
mã dũng

Xem thêm:

調養
điều dưỡng

Xem thêm:

假使
giá sử
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hạt kê nếp vàng