Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+7 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 39057

UTF-8: E9A291

UTF-32: 9891

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pan4

Định nghĩa tiếng Anh: frequently, again and again

Quan Thoại: pín

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ca, cà, già [ jiā ]

8888, tổng 11 nét, bộ y 衣 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: ca sa 裟)

Xem thêm:

sư, thư [ jū ]

96CE, tổng 13 nét, bộ chuy 隹 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: thư cưu 鳩,鸠)

Quảng Cáo

học hán nôm