Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 颡 - tảng | 颡 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+10 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39073

UTF-8: E9A2A1

UTF-32: 98A1

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: song2

Định nghĩa tiếng Anh: the forehead; to kowtow

Quan Thoại: sǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

汃汃
bân bân

Xem thêm:

彰明
chương minh

Xem thêm:

[ xiè ]

75B6, tổng 10 nét, bộ nạch 疒 (+5 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nữ Mạng