Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 钎

钎

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+3 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 38030

UTF-8: E9928E

UTF-32: 948E

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cin1

Định nghĩa tiếng Anh: tool for boring holes

Quan Thoại: qiān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bí, bôn, phần [ bēn , bì , féi , fén , fèn ]

8D32, tổng 9 nét, bộ bối 貝 (+5 nét)

Nghĩa: rực rỡ, sáng sủa; dũng sĩ; to lớn

Xem thêm:

uân, ôn [ wēn , yūn ]

8F92, tổng 13 nét, bộ xa 車 (+9 nét)

Nghĩa: 1. xe có màn che có thể nằm được ; 2. (xem: phần uân 轒轀)

Quảng Cáo

champa