Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+3 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 38030

UTF-8: E9928E

UTF-32: 948E

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cin1

Định nghĩa tiếng Anh: tool for boring holes

Quan Thoại: qiān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hiên, hiến [ hǎn , jiān , xiǎn , xiàn , xuān ]

8ED2, tổng 10 nét, bộ xa 車 (+3 nét)

Nghĩa: 1. xe có mái che ; 2. mái hiên bằng phẳng

Quảng Cáo

chữ chăm