Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 颫 - | 颫 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phong (+4 nét) (gió)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 39083

UTF-8: E9A2AB

UTF-32: 98AB

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu4

Định nghĩa tiếng Anh: a storm

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): FU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

支移
chi di

Xem thêm:

hồ, hỗ, hộ [ hú , hù ]

6C8D, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: rét đóng lại

Xem thêm:

bàng, báng, bảng [ bǎng , bàng , pāng , páng , pǎng ]

8180, tổng 14 nét, bộ nhục 肉 (+10 nét)

Nghĩa: 1. phình ra ; 2. (xem: bàng quang 胱); 1. vai, bả vai ; 2. cánh (chim)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

mật mía nghệ an