Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phong (+9 nét) (gió)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 39097

UTF-8: E9A2B9

UTF-32: 98B9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai5

Pinyin: wěi

Tiếng Nhật:

Quan Thoại: wěi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

拜官
bái quan

Xem thêm:

tông [ zōng ]

68D5, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cây cọ, cây gồi ; 2. xơ cọ

Mời xem:

tử vi năm 2026