Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phong (+9 nét) (gió)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 39098

UTF-8: E9A2BA

UTF-32: 98BA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joeng4

Định nghĩa tiếng Anh: soar, fly, float; scatter

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yáng

Tiếng Nhật: ヨウ あがる あげる あらわれる すてる

Tiếng Nhật (Kun): AGERU

Tiếng Nhật (On): YOU

Tiếng Hàn (Latinh): YANG

Quan Thoại: yáng

Âm thời Đường: *iɑng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

trùng, xung [ chōng , chòng ]

51B2, tổng 6 nét, bộ băng 冫 (+4 nét)

Nghĩa: 1. hoà lẫn ; 2. thơ ấu, bé ; 3. vọt lên

Xem thêm:

hãnh [ xìng ]

60BB, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Nghĩa: cáu giận

Xem thêm:

艰难
gian nan

Quảng Cáo

bánh ram sỉ