Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phong (+1 nét) (gió)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 39104

UTF-8: E9A380

UTF-32: 98C0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau4

Định nghĩa tiếng Anh: soughing of wind; noise

Pinyin: liú

Tiếng Nhật: リュウ

Quan Thoại: liú

Âm thời Đường: liou

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

砂浴
sa dục

Xem thêm:

thác, thố [ cù , cuò , xī ]

932F, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: 1. hòn đá mài ; 2. lẫn lộn, nhầm lẫn

Quảng Cáo

hạt kê nếp