Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 飇 - tiêu | 飇 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phong (+12 nét) (gió)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 39111

UTF-8: E9A387

UTF-32: 98C7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: biu1

Định nghĩa tiếng Anh: whirlwind, stormy gale

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: ヒョウ つむじかぜ

Tiếng Nhật (Kun): TSUMUJIKAZE

Tiếng Nhật (On): HYOU

Tiếng Hàn (Latinh): PHYO

Quan Thoại: biāo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm:

機巧
cơ xảo

Xem thêm:

製裁
chế tài

Xem thêm:

厚重
hậu trọng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển tiếng việt