Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 飇

飇

Thông tin ký tự

Bộ: phong ⾵(+12 nét) (gió)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 39111

UTF-8: E9A387

UTF-32: 98C7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: biu1

Định nghĩa tiếng Anh: whirlwind, stormy gale

Tiếng Hàn (Hangul): 표:0N

Tiếng Nhật: ヒョウ つむじかぜ

Tiếng Nhật (Kun): TSUMUJIKAZE

Tiếng Nhật (On): HYOU

Tiếng Hàn (Latinh): PHYO

Quan Thoại: biāo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngạc [ è ]

54A2, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cao ; 2. tranh biện, nói thẳng ; 3. ca hát một mình ; 4. góc nhà

Xem thêm:

viện [ huán , yuàn ]

7457, tổng 13 nét, bộ ngọc 玉 (+9 nét)

Nghĩa: ngọc viện

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nam Mạng