Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 飏 - dương | 飏 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phong (+3 nét) (gió)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 39119

UTF-8: E9A38F

UTF-32: 98CF

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joeng4

Định nghĩa tiếng Anh: soar, fly, float; scatter

Quan Thoại: yáng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

貴顯
quý hiển

Xem thêm:

官兵
quan binh

Xem thêm:

quỷ [ ]

89E4, tổng 13 nét, bộ giác 角 (+6 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Tý 1996 nam mạng