Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 飞

飞

Thông tin ký tự

Bộ: phi ⾶(+0 nét) (bay)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 39134

UTF-8: E9A39E

UTF-32: 98DE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fei1

Định nghĩa tiếng Anh: fly; go quickly; dart; high

Quan Thoại: fēi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

điều, điệu [ diào , tiáo , tiào , zhōu ]

8ABF, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Nghĩa: 1. chuyển, thay đổi ; 2. điều chỉnh ; 3. lên dây (đàn); 1. điệu, khúc ; 2. nhử, dử (mồi)

Xem thêm:

[ ]

6404, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Xem thêm:

điêm [ diān ]

6541, tổng 9 nét, bộ phác 攴 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: điêm xuyết 敁敪)

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nữ Mạng