
Thông tin ký tự
Bộ: thực ⾷(+3 nét) (ăn)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 39141
UTF-8: E9A3A5
UTF-32: 98E5
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bát Nhã Ba La Mật Đa Tâm Kinh (般若波羅蜜多心經) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đào Hoa dịch đạo trung kỳ 1 - (桃花驛道中其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Thí dụ Lõi cây - (Mahasaropama-sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật