Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+5 nét) (ăn)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 39163

UTF-8: E9A3BB

UTF-32: 98FB

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tit3

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: テツ テチ

Tiếng Hàn (Latinh): CHEL

Quan Thoại: tiè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quân [ jūn ]

921E, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Nghĩa: 1. quân (đơn vị đo, bằng 30 cân) ; 2. cái compas của thợ gốm (để nặn các đồ hình tròn)

Xem thêm:

tạ [ xiè ]

69AD, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Nghĩa: nhà xây trên đài

Xem thêm:

gia, già [ jiā ]

8DCF, tổng 12 nét, bộ túc 足 (+5 nét)

Nghĩa: ngồi bắt chéo chân

Quảng Cáo

từ điển tiếng jrai