Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 飼

飼

Thông tin ký tự

Bộ: thực ⾷(+5 nét) (ăn)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 39164

UTF-8: E9A3BC

UTF-32: 98FC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi6

Định nghĩa tiếng Anh: raise animals; feed; nourish

Tiếng Hàn (Hangul): 사:0N

Pinyin: sì

Tiếng Nhật: シ かう やしなう

Tiếng Nhật (Kun): KAU YASHINAU

Tiếng Nhật (On): SHI JI

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại: sì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mô, mạc [ má , mò ]

87C6, tổng 16 nét, bộ trùng 虫 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: hà mô 蝦蟆)

Xem thêm:

biền, biện, bàn [ biàn , pán ]

5F01, tổng 5 nét, bộ củng 廾 (+2 nét)

Nghĩa: mũ lớn của quan văn và quan võ

Xem thêm:

咱们
cha môn

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 1