Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+5 nét) (ăn)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 39167

UTF-8: E9A3BF

UTF-32: 98FF

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: deot1

Định nghĩa tiếng Anh: (餶飿) glutinous rice

Pinyin: duò

Tiếng Nhật: トツ トチ

Quan Thoại: duò

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lịch [ lì ]

5456, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: tiếng gãy, tiếng vỡ

Mời xem:

Tân Tỵ 2001 Nam Mạng