
Thông tin ký tự
Bộ: thực ⾷(+5 nét) (ăn)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 39167
UTF-8: E9A3BF
UTF-32: 98FF
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vọng Tương Sơn tự - (望湘山寺) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Liễu Hạ Huệ mộ - (柳下惠墓) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: