
Thông tin ký tự
Bộ: thực ⾷(+6 nét) (ăn)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 39174
UTF-8: E9A486
UTF-32: 9906
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Nhiều cảm thọ - (Bahuvedanìya sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lý gia trại tảo phát - (李家寨早發) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Nói cho dân Nagaravinda - (Nagaravindeyya sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật