Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+6 nét) (ăn)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 39177

UTF-8: E9A489

UTF-32: 9909

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hoeng2

Định nghĩa tiếng Anh: rations and pay for soldiers

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xiǎng

Tiếng Nhật: ショウ かれいい

Tiếng Nhật (Kun): KAREII

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): HYANG

Quan Thoại: xiǎng

Âm thời Đường: shiɑ̀ng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phí, phất [ fèi , fú ]

6CB8, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: sôi (nước)

Quảng Cáo

vỏ ram hà tĩnh