Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+6 nét) (ăn)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 39180

UTF-8: E9A48C

UTF-32: 990C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nei6

Định nghĩa tiếng Anh: bait; bait, entice; dumplings

Tiếng Hàn (Hangul): :0

Pinyin: ěr

Tiếng Nhật: えさ

Tiếng Nhật (Kun): MOCHI E ESA

Tiếng Nhật (On): JI

Tiếng Hàn (Latinh): I

Quan Thoại: ěr

Âm thời Đường: njiə̀

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

chuỷ [ ]

8AC8, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Xem thêm:

tảm [ sān , sǎn ]

7CC1, tổng 14 nét, bộ mễ 米 (+8 nét)

Nghĩa: 1. hạt gạo ; 2. cơm hoà với canh

Quảng Cáo

nôm