
Thông tin ký tự
Bộ: thực ⾷(+7 nét) (ăn)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 39189
UTF-8: E9A495
UTF-32: 9915
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đối tửu - (對酒) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lộ thượng - (路上) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô tức sự - (蒼梧即事) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: