Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+7 nét) (ăn)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 39189

UTF-8: E9A495

UTF-32: 9915

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeon3

Định nghĩa tiếng Anh: leftovers

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: jùn

Tiếng Nhật: シュン セン ゼン

Tiếng Nhật (Kun): TABENOKOSHI

Tiếng Nhật (On): SHUN SEN ZEN

Tiếng Hàn (Latinh): CWUN

Quan Thoại: jùn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ mǎ ]

7341, tổng 13 nét, bộ khuyển 犬 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: mãnh mã 獁,犸)

Quảng Cáo

shop bán măng khô