Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+9 nét) (ăn)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 39211

UTF-8: E9A4AB

UTF-32: 992B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan6

Định nghĩa tiếng Anh: dumpling; supply

Pinyin: yùn,hún

Tiếng Nhật: ウン コン ゴン

Tiếng Nhật (Kun): OKURU

Tiếng Nhật (On): UN KON GON

Quan Thoại: yùn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

luyên, luyến [ liàn , luán ]

6523, tổng 23 nét, bộ thủ 手 (+19 nét)

Nghĩa: 1. buộc ; 2. co lại

Xem thêm:

thiêu, thiểm, thiểu [ tiǎo , tiào ]

6713, tổng 10 nét, bộ nguyệt 月 (+6 nét)

Quảng Cáo

thợ khoan tường