Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+9 nét) (ăn)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 39212

UTF-8: E9A4AC

UTF-32: 992C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wu4

Định nghĩa tiếng Anh: porridge, gruel, congee; paste

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: かゆ

Tiếng Nhật (Kun): KAYU

Tiếng Nhật (On): KO

Tiếng Hàn (Latinh): HO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bái, phế [ fèi ]

80C7, tổng 9 nét, bộ nhục 肉 (+5 nét)

Nghĩa: lá phổi

Xem thêm:

鶡雞
hạt kê

Xem thêm:

[ ]

51D5, tổng 12 nét, bộ băng 冫 (+10 nét)

Quảng Cáo

măng khô ngon