
Thông tin ký tự
Bộ: thực ⾷(+11 nét) (ăn)
Tổng nét: 19 nét
Unicode: 39236
UTF-8: E9A584
UTF-32: 9944
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
My trung mạn hứng (縻中漫興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 11 - (蒼梧竹枝歌其十一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chuyện Tiền Thân Đức Phật (I) - (Jātaka) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: