Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 饜 - yếm | 饜 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+14 nét) (ăn)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 39260

UTF-8: E9A59C

UTF-32: 995C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim3

Định nghĩa tiếng Anh: be satiated, eat one’s full

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yàn

Tiếng Nhật: エン あく

Tiếng Nhật (Kun): AKU

Tiếng Nhật (On): EN

Tiếng Hàn (Latinh): YEM

Quan Thoại: yàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

[ huáng ]

9DEC, tổng 22 nét, bộ điểu 鳥 (+11 nét)

Xem thêm:

đổ [ dǔ ]

8D4C, tổng 12 nét, bộ bối 貝 (+8 nét)

Nghĩa: đánh bạc

Xem thêm:

痛切
thống thiết
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính quận 2