Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 饠 - | 饠 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+19 nét) (ăn)

Tổng nét: 27 nét

Unicode: 39264

UTF-8: E9A5A0

UTF-32: 9960

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lo4

Định nghĩa tiếng Anh: rice cake

Pinyin: luó

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): MOCHI

Tiếng Nhật (On): RA

Quan Thoại: luó

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nông [ nóng ]

9F48, tổng 27 nét, bộ tỵ 鼻 (+13 nét)

Nghĩa: chứng chảy mũi, chứng sổ mũi

Xem thêm:

抚摸
phủ mô

Xem thêm:

厂商
xưởng thương
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nam Mạng